translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "cơ hội" (1件)
cơ hội
play
日本語 機会
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "cơ hội" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "cơ hội" (8件)
Cô ấy nhanh chóng nắm bắt cơ hội.
彼女はすぐにチャンスを把握した。
Cô ấy có cơ hội thăng tiến.
彼女には昇進の機会がある。
Chúc cho một năm mới tràn đầy cơ hội mới và nhiều vận may lớn.
新しい機会と多くの大きな幸運に満ちた新年を願っています。
Ông ấy đã xin mọi người tha thứ cho rapper và cho anh ấy cơ hội thứ hai.
彼は皆にラッパーにセカンドチャンスを与えるよう許しを請うた。
Đây là một cơ hội hiếm hoi.
これは珍しい機会だ。
Ngành đường sắt đang đối mặt với nhiều thách thức và cơ hội.
鉄道業界は多くの課題と機会に直面しています。
Anh ấy coi đây là một cơ hội lớn.
彼はこれを大きな機会と見なしている。
Phát hiện sớm giúp tăng cơ hội điều trị thành công.
早期発見は治療成功の機会を高める。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)